MakeYourStats logo
  • Αγώνες
  • Στατιστικά
  • Λίστες
  • Παρακολούθηση ειδοποιήσεων
  • Backtesting
  • Πρωταθλήματα
  • Οδηγός
  1. Πρωταθλήματα
  2. /

    V-League 2 κορυφαίοι σκόρερ

V-League 2

Βιετνάμ Βιετνάμ

V-League 2

Σεζόν: 2025/2026

  • Επισκόπηση

  • Αγώνες

  • Βαθμολογία

  • Στατιστικά

  • Επισκόπηση

  • Παίκτες

  • Αναμενόμενα γκολ (xG)

Ξεκλειδώστε τις λειτουργίες PRO

Προηγμένα φίλτρα, backtesting, προσωπικές λίστες, ειδοποιήσεις και πολλά άλλα.

Ανακαλύψτε το PRO
  • Κορυφαίος σκόρερ

  • 1Tháileon de Santana Santos
    13
  • 2Bruno Cunha Cantanhede
    10
  • 3Alex Sandro de Oliveira
    8
  • 4Thanh Phong Lê
    7
  • 5Minh Vương Trần
    6
  • 6Romario Reginaldo Alves
    5
  • 7Công Thành Nguyễn
    5
  • 8Gia Việt Đào
    5
  • 9Thanh Bình Lê
    4
  • 10Văn Khoa Dương
    4
  • 11Duy Anh Nguyễn Đoàn
    3
  • 12Công Phượng Nguyễn
    3
  • 13Hữu Khôi Nguyễn
    3
  • 14Đức Hữu Nguyễn
    3
  • 15Hải Quân Đoàn
    3
  • 16Thanh Minh Hồ
    3
  • 17Tự Nhân Lưu
    3
  • 18Quang Huy Bùi
    3
  • 19Zan Nguyen
    3
  • 20Jeremie Dwayne Lynch
    3
  • 21Hải Huy Nguyễn
    2
  • 22Văn Kiên Chu
    2
  • 23Jhon Cley Jesus Silva Coelho
    2
  • 24Alex Sandro dos Santos Apolinario
    2
  • 25Văn Đại Ngân
    2
  • 26Anh Tài Nguyễn
    2
  • 27Thanh Quý Quan Huỳnh
    2
  • 28Ngọc Hậu Nguyễn
    2
  • 29Yago Gonçalves Nogueira Ramos
    2
  • 30Ngọc Tín Phan
    2
  • 31Trọng Nam Nguyễn
    1
  • 32Minh Lợi Nguyễn
    1
  • 33Hổ Hổ
    1
  • 34Thành Luân Đinh
    1
  • 35Quốc Tú Mai
    1
  • 36Châu Phi Hà
    1
  • 37Trung Anh Hoàng
    1
  • 38Thanh Vương Trương
    1
  • 39Xuân Trường Lương
    1
  • 40Xuân Tú Nghiêm
    1
  • 41Tài Lộc Nguyễn
    1
  • 42Minh Tuấn Vũ
    1
  • 43Ngọc Đức Võ
    1
  • 44Quốc Chí Nguyễn Hoàng
    1
  • 45Hoài An Lê Cao
    1
  • 46Thuận Lâm
    1
  • 47Đức Chinh Hà
    1
  • 48Dũ Đạt Trương
    1
  • 49Thành Lộc Nguyễn
    1
  • 50Anh Quang Lâm
    1
  • 51Hoàng Phương Trần
    1
  • 52Tấn Sinh Huỳnh
    1
  • 53Vũ Em Hà
    1
  • 54Trọng Đại Nguyễn
    1
  • 55Văn Thiết Trương
    1
  • 56Văn Trung Trần
    1
  • 57Hạ Long Nguyễn
    1
  • 58Minh Tuấn Hoàng
    1
  • 59Hùng Thiện Đức Nguyễn
    1
  • 60Văn Tùng Trần
    1
  • 61Tấn Lộc Đào
    1
  • 62Văn Đạt Nguyễn
    1
  • 63Trọng Hiếu Trần
    1
  • 64Hồng Quân Vũ
    1
  • 65Minh Hiếu Vũ
    1
  • 66Ngọc Toàn Nguyễn
    1
  • 67Văn Tiếp Nguyễn
    1
  • Εμφάνιση όλων των παικτών

  • Κόκκινες κάρτες

  • 1Tự Nhân Lưu
    2
  • 2Minh Tuấn Hoàng
    1
  • 3Tiến Anh Lê
    1
  • 4Đức Chinh Hà
    1
  • 5Ngọc Hậu Nguyễn
    1
  • 6Văn Thái Trần
    1
  • 7Xuân Quý Bùi
    1
  • Εμφάνιση όλων των παικτών

  • Κορυφαίος σε πέναλτι

  • 1Thanh Phong Lê
    3
  • 2Công Thành Nguyễn
    1
  • 3Thuận Lâm
    1
  • 4Hữu Khôi Nguyễn
    1
  • 5Tháileon de Santana Santos
    1
  • 6Hải Quân Đoàn
    1
  • 7Alex Sandro de Oliveira
    1
  • 8Minh Lợi Nguyễn
    1
  • Εμφάνιση όλων των παικτών