Manh Hung Pham

Manh Hung Pham

Αμυντικός

Long AnLong An

Ηλικία: 33 (03/03/1993)

Εθνικότητα: Vietnam

  • Στατιστικά ανά σεζόν
  • 2026 Long An
    Club Friendlies 4

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2025/2026 Long An
    V-League 2

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2025/2026 Long An
    Vietnamese Cup

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2025/2026 Đông Á Thanh Hoá
    V-League

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2024/2025 Đông Á Thanh Hoá
    Vietnamese Cup

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2024/2025 Đông Á Thanh Hoá
    V-League

    2

    91

    -

    -

    -

  • 2024/2025 Đông Á Thanh Hoá
    Super Cup

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2024/2025 Đông Á Thanh Hoá
    ASEAN Club Championship

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2023/2024 Đông Á Thanh Hoá
    Vietnamese Cup

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2023/2024 Hải Phòng
    V-League

    6

    440

    -

    1

    -

  • 2023/2024 Hải Phòng
    AFC Champions League Elite

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2023/2024 Hải Phòng
    AFC Champions League Two

    1

    76

    -

    1

    -

  • 2023 Hải Phòng
    Vietnamese Cup

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2023 Hải Phòng
    V-League

    11

    942

    -

    5

    -

  • 2023 Hải Phòng
    Super Cup

    1

    72

    -

    -

    -

  • 2023 Hải Phòng
    Club Friendlies 4

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2022 Hải Phòng
    Vietnamese Cup

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2022 Thép Xanh Nam Định
    V-League

    20

    1788

    1

    6

    -

  • 2021 Thép Xanh Nam Định
    Vietnamese Cup

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2021 Hải Phòng
    V-League

    12

    1060

    -

    3

    -

  • 2021 Thép Xanh Nam Định
    Club Friendlies 4

    -

    -

    -

    -

    -

  • 2020 Hải Phòng
    V-League

    16

    1437

    -

    4

    -

  • 2019 SHB Đà Nẵng
    V-League

    10

    732

    -

    4

    1

  • 2018 Sông Lam Nghệ An
    V-League

    9

    488

    -

    -

    -

  • 2018 Sông Lam Nghệ An
    AFC Champions League Two

    3

    270

    -

    -

    -

  • 2017 Sông Lam Nghệ An
    V-League

    10

    429

    -

    2

    -

  • 2015 Sông Lam Nghệ An
    V-League

    21

    900

    2

    7

    1

  • 2014 Sông Lam Nghệ An
    V-League

    5

    -

    -

    -

    -

  • 2013 Sông Lam Nghệ An
    V-League

    16

    720

    -

    5

    -

  • Μεταγραφές
  • 2025

    Đông Á Thanh HoáĐông Á Thanh HoáLong AnLong An
    Free Transfer
  • 2025

    Đông Á Thanh HoáĐông Á Thanh HoáTBCTBC
    Transfer
  • 2024

    Hải PhòngHải PhòngĐông Á Thanh HoáĐông Á Thanh Hoá
    Free Transfer
  • 2022

    Thép Xanh Nam ĐịnhThép Xanh Nam ĐịnhHải PhòngHải Phòng
    Free Transfer
  • 2021

    Hải PhòngHải PhòngThép Xanh Nam ĐịnhThép Xanh Nam Định
    Free Transfer
  • 2020

    SHB Đà NẵngSHB Đà NẵngHải PhòngHải Phòng
    Free Transfer
  • 2019

    Sông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ AnSHB Đà NẵngSHB Đà Nẵng
    Free Transfer